holiday season

holiday season

The family gathers to celebrate during the holiday season.

Định nghĩa

Danh từ: Mùa lễ hội (khoảng thời gian trong năm nhiều người kỳ nghỉ, thường bao gồm các ngày lễ lớn như Giáng sinh, Năm mới, hoặc các kỳ nghỉ hè).

dụ sử dụng
  • (Nhiều người đi du lịch nước ngoài trong mùa lễ hội.)
  • (Mùa lễ hội thời gian bận rộn cho các cửa hàng sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the holiday season" thường được dùng để chỉ khoảng thời gian từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 1, bao gồm Lễ Tạ ơn, Giáng sinh, Năm mới.
    • During the holiday season, families often gather for celebrations. (Trong mùa lễ hội, các gia đình thường tụ họp để ăn mừng.)
  • "holiday season" cũng có thể chỉ mùa nghỉ hè (summer holiday season) ở một số quốc gia.
    • The summer holiday season peaks in July and August. (Mùa nghỉ hè cao điểm vào tháng Bảy tháng Tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Holiday (n): kỳ nghỉ, ngày lễ.
    • We are going on holiday next week. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.)
  • Seasonal (adj): theo mùa.
    • Seasonal workers are hired during the holiday season. (Nhân viên thời vụ được thuê trong mùa lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Festive period: thời kỳ lễ hội.
  • Vacation time: thời gian nghỉ phép.
  • Holiday period: kỳ nghỉ lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through the holiday season: vượt qua mùa lễ hội (thường về công việc hoặc tài chính).
    • We need to get through the holiday season without overspending. (Chúng ta cần vượt qua mùa lễ hội không chi tiêu quá mức.)
Thành ngữ liên quan
  • The holiday season is upon us: Mùa lễ hội đã đến gần.
    • The holiday season is upon us, so let's start decorating. (Mùa lễ hội đã đến gần, vậy hãy bắt đầu trang trí nhé.)
  • In the spirit of the holiday season: Theo tinh thần của mùa lễ hội.
    • In the spirit of the holiday season, we donated to charity. (Theo tinh thần của mùa lễ hội, chúng tôi đã quyên góp cho từ thiện.)